Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền CNY sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cny
6.571,97 egp

¥1,000 CNY = E£6,572 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Bảng Ai Cập
1 CNY6.57197 EGP
5 CNY32.85985 EGP
10 CNY65.71970 EGP
20 CNY131.43940 EGP
50 CNY328.59850 EGP
100 CNY657.19700 EGP
250 CNY1,642.99250 EGP
500 CNY3,285.98500 EGP
1000 CNY6,571.97000 EGP
2000 CNY13,143.94000 EGP
5000 CNY32,859.85000 EGP
10000 CNY65,719.70000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Chinese Yuan RMB
1 EGP0.15216 CNY
5 EGP0.76081 CNY
10 EGP1.52161 CNY
20 EGP3.04322 CNY
50 EGP7.60805 CNY
100 EGP15.21610 CNY
250 EGP38.04025 CNY
500 EGP76.08050 CNY
1000 EGP152.16100 CNY
2000 EGP304.32200 CNY
5000 EGP760.80500 CNY
10000 EGP1,521.61000 CNY