50 Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền CNY sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

50 cny
331,92 egp

¥1,000 CNY = E£6,638 EGP

Mid-market exchange rate at 20:58
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Nhân dân tệ Trung Quốc sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CNY trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CNY sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Chinese Yuan RMB / Bảng Ai Cập
1 CNY6.63839 EGP
5 CNY33.19195 EGP
10 CNY66.38390 EGP
20 CNY132.76780 EGP
50 CNY331.91950 EGP
100 CNY663.83900 EGP
250 CNY1,659.59750 EGP
500 CNY3,319.19500 EGP
1000 CNY6,638.39000 EGP
2000 CNY13,276.78000 EGP
5000 CNY33,191.95000 EGP
10000 CNY66,383.90000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Chinese Yuan RMB
1 EGP0.15064 CNY
5 EGP0.75320 CNY
10 EGP1.50639 CNY
20 EGP3.01278 CNY
50 EGP7.53195 CNY
100 EGP15.06390 CNY
250 EGP37.65975 CNY
500 EGP75.31950 CNY
1000 EGP150.63900 CNY
2000 EGP301.27800 CNY
5000 EGP753.19500 CNY
10000 EGP1,506.39000 CNY