Đô-la Canada sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền CAD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 cad
34.716,50 egp

C$1,000 CAD = E£34,72 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Bảng Ai Cập
1 CAD34.71650 EGP
5 CAD173.58250 EGP
10 CAD347.16500 EGP
20 CAD694.33000 EGP
50 CAD1,735.82500 EGP
100 CAD3,471.65000 EGP
250 CAD8,679.12500 EGP
500 CAD17,358.25000 EGP
1000 CAD34,716.50000 EGP
2000 CAD69,433.00000 EGP
5000 CAD173,582.50000 EGP
10000 CAD347,165.00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Canada
1 EGP0.02880 CAD
5 EGP0.14402 CAD
10 EGP0.28805 CAD
20 EGP0.57609 CAD
50 EGP1.44024 CAD
100 EGP2.88047 CAD
250 EGP7.20118 CAD
500 EGP14.40235 CAD
1000 EGP28.80470 CAD
2000 EGP57.60940 CAD
5000 EGP144.02350 CAD
10000 EGP288.04700 CAD