Rupee Ấn Độ sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền INR sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20956 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:02 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang EGP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Ai Cập
1 INR 0,20956 EGP
5 INR 1,04782 EGP
10 INR 2,09564 EGP
20 INR 4,19128 EGP
50 INR 10,47820 EGP
100 INR 20,95640 EGP
250 INR 52,39100 EGP
500 INR 104,78200 EGP
1000 INR 209,56400 EGP
2000 INR 419,12800 EGP
5000 INR 1047,82000 EGP
10000 INR 2095,64000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rupee Ấn Độ
1 EGP 4,77180 INR
5 EGP 23,85900 INR
10 EGP 47,71800 INR
20 EGP 95,43600 INR
50 EGP 238,59000 INR
100 EGP 477,18000 INR
250 EGP 1192,95000 INR
500 EGP 2385,90000 INR
1000 EGP 4771,80000 INR
2000 EGP 9543,60000 INR
5000 EGP 23859,00000 INR
10000 EGP 47718,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84950 1,12980 84,69550 1,44699 1,59329 1,04020 24,05410
Bảng Anh 1,17716 1 1,33000 99,70350 1,70340 1,87562 1,22448 28,31650
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75188 1 74,96500 1,28075 1,41024 0,92070 21,29060
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01228 0,28401

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.