10 Bảng Ai Cập sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền EGP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 4,74965 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:40 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rupee Ấn Độ
1 EGP 4,74965 INR
5 EGP 23,74825 INR
10 EGP 47,49650 INR
20 EGP 94,99300 INR
50 EGP 237,48250 INR
100 EGP 474,96500 INR
250 EGP 1187,41250 INR
500 EGP 2374,82500 INR
1000 EGP 4749,65000 INR
2000 EGP 9499,30000 INR
5000 EGP 23748,25000 INR
10000 EGP 47496,50000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Ai Cập
1 INR 0,21054 EGP
5 INR 1,05271 EGP
10 INR 2,10542 EGP
20 INR 4,21084 EGP
50 INR 10,52710 EGP
100 INR 21,05420 EGP
250 INR 52,63550 EGP
500 INR 105,27100 EGP
1000 INR 210,54200 EGP
2000 INR 421,08400 EGP
5000 INR 1052,71000 EGP
10000 INR 2105,42000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83870 1,13050 84,35450 1,42878 1,58957 1,03135 23,27380
Bảng Anh 1,19232 1 1,34785 100,57300 1,70348 1,89518 1,22970 27,74850
Đô-la Mỹ 0,88455 0,74192 1 74,61700 1,26385 1,40607 0,91235 20,58720
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01340 1 0,01694 0,01884 0,01223 0,27591

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.