Đổi tiền EGP sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

Bảng Ai Cập sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

1.000 egp
78,50 aed

E£1,000 EGP = د.إ0,07850 AED

Mid-market exchange rate at 23:52
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 EGP0.07850 AED
5 EGP0.39250 AED
10 EGP0.78501 AED
20 EGP1.57001 AED
50 EGP3.92504 AED
100 EGP7.85007 AED
250 EGP19.62518 AED
500 EGP39.25035 AED
1000 EGP78.50070 AED
2000 EGP157.00140 AED
5000 EGP392.50350 AED
10000 EGP785.00700 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Ai Cập
1 AED12.73870 EGP
5 AED63.69350 EGP
10 AED127.38700 EGP
20 AED254.77400 EGP
50 AED636.93500 EGP
100 AED1,273.87000 EGP
250 AED3,184.67500 EGP
500 AED6,369.35000 EGP
1000 AED12,738.70000 EGP
2000 AED25,477.40000 EGP
5000 AED63,693.50000 EGP
10000 AED127,387.00000 EGP