Bảng Ai Cập sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền EGP sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 egp
32,37 usd

1.00000 EGP = 0.03237 USD

Mid-market exchange rate at 21:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Mỹ
1 EGP0.03237 USD
5 EGP0.16185 USD
10 EGP0.32370 USD
20 EGP0.64740 USD
50 EGP1.61849 USD
100 EGP3.23698 USD
250 EGP8.09245 USD
500 EGP16.18490 USD
1000 EGP32.36980 USD
2000 EGP64.73960 USD
5000 EGP161.84900 USD
10000 EGP323.69800 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Bảng Ai Cập
1 USD30.89300 EGP
5 USD154.46500 EGP
10 USD308.93000 EGP
20 USD617.86000 EGP
50 USD1544.65000 EGP
100 USD3089.30000 EGP
250 USD7723.25000 EGP
500 USD15446.50000 EGP
1000 USD30893.00000 EGP
2000 USD61786.00000 EGP
5000 USD154465.00000 EGP
10000 USD308930.00000 EGP