1 nghìn Bảng Ai Cập sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền EGP sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EGP = 4,72699 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EGP sang INR

Cách để chuyển từ Bảng Ai Cập sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EGP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EGP sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rupee Ấn Độ
1 EGP 4,72699 INR
5 EGP 23,63495 INR
10 EGP 47,26990 INR
20 EGP 94,53980 INR
50 EGP 236,34950 INR
100 EGP 472,69900 INR
250 EGP 1181,74750 INR
500 EGP 2363,49500 INR
1000 EGP 4726,99000 INR
2000 EGP 9453,98000 INR
5000 EGP 23634,95000 INR
10000 EGP 47269,90000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Ai Cập
1 INR 0,21155 EGP
5 INR 1,05776 EGP
10 INR 2,11551 EGP
20 INR 4,23102 EGP
50 INR 10,57755 EGP
100 INR 21,15510 EGP
250 INR 52,88775 EGP
500 INR 105,77550 EGP
1000 INR 211,55100 EGP
2000 INR 423,10200 EGP
5000 INR 1057,75500 EGP
10000 INR 2115,51000 EGP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,13060 84,11990 1,41353 1,56484 1,03775 23,24400
Bảng Anh 1,20221 1 1,35925 101,13200 1,69940 1,88131 1,24760 27,94480
Đô-la Mỹ 0,88445 0,73570 1 74,40290 1,25025 1,38408 0,91785 20,55900
Rupee Ấn Độ 0,01189 0,00989 0,01344 1 0,01680 0,01860 0,01234 0,27632

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.