1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền INR sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,21009 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:49 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang EGP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Ai Cập
1 INR 0,21009 EGP
5 INR 1,05044 EGP
10 INR 2,10087 EGP
20 INR 4,20174 EGP
50 INR 10,50435 EGP
100 INR 21,00870 EGP
250 INR 52,52175 EGP
500 INR 105,04350 EGP
1000 INR 210,08700 EGP
2000 INR 420,17400 EGP
5000 INR 1050,43500 EGP
10000 INR 2100,87000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rupee Ấn Độ
1 EGP 4,75994 INR
5 EGP 23,79970 INR
10 EGP 47,59940 INR
20 EGP 95,19880 INR
50 EGP 237,99700 INR
100 EGP 475,99400 INR
250 EGP 1189,98500 INR
500 EGP 2379,97000 INR
1000 EGP 4759,94000 INR
2000 EGP 9519,88000 INR
5000 EGP 23799,70000 INR
10000 EGP 47599,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83650 1,12950 84,62380 1,42277 1,57862 1,03865 23,27980
Bảng Anh 1,19546 1 1,35020 101,15900 1,70078 1,88707 1,24166 27,82860
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74063 1 74,92150 1,25965 1,39762 0,91955 20,61070
Rupee Ấn Độ 0,01182 0,00989 0,01335 1 0,01681 0,01865 0,01227 0,27510

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.