5000 Rupee Ấn Độ sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền INR sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20939 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang EGP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Ai Cập
1 INR 0,20939 EGP
5 INR 1,04694 EGP
10 INR 2,09388 EGP
20 INR 4,18776 EGP
50 INR 10,46940 EGP
100 INR 20,93880 EGP
250 INR 52,34700 EGP
500 INR 104,69400 EGP
1000 INR 209,38800 EGP
2000 INR 418,77600 EGP
5000 INR 1046,94000 EGP
10000 INR 2093,88000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rupee Ấn Độ
1 EGP 4,77583 INR
5 EGP 23,87915 INR
10 EGP 47,75830 INR
20 EGP 95,51660 INR
50 EGP 238,79150 INR
100 EGP 477,58300 INR
250 EGP 1193,95750 INR
500 EGP 2387,91500 INR
1000 EGP 4775,83000 INR
2000 EGP 9551,66000 INR
5000 EGP 23879,15000 INR
10000 EGP 47758,30000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83350 1,11560 83,86130 1,41347 1,57548 1,03885 23,09280
Bảng Anh 1,19976 1 1,33845 100,61300 1,69582 1,89020 1,24637 27,70580
Đô-la Mỹ 0,89645 0,74713 1 75,17150 1,26700 1,41223 0,93120 20,69990
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00994 0,01330 1 0,01685 0,01879 0,01239 0,27537

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.