Đô-la Singapore sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền SGD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sgd
35.234,70 egp

S$1,000 SGD = E£35,23 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Singapore sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SGD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SGD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Singapore / Bảng Ai Cập
1 SGD35.23470 EGP
5 SGD176.17350 EGP
10 SGD352.34700 EGP
20 SGD704.69400 EGP
50 SGD1,761.73500 EGP
100 SGD3,523.47000 EGP
250 SGD8,808.67500 EGP
500 SGD17,617.35000 EGP
1000 SGD35,234.70000 EGP
2000 SGD70,469.40000 EGP
5000 SGD176,173.50000 EGP
10000 SGD352,347.00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la Singapore
1 EGP0.02838 SGD
5 EGP0.14191 SGD
10 EGP0.28381 SGD
20 EGP0.56762 SGD
50 EGP1.41906 SGD
100 EGP2.83811 SGD
250 EGP7.09528 SGD
500 EGP14.19055 SGD
1000 EGP28.38110 SGD
2000 EGP56.76220 SGD
5000 EGP141.90550 SGD
10000 EGP283.81100 SGD