Krona Thụy Điển sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền SEK sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sek
4.581,10 egp

kr1,000 SEK = E£4,581 EGP

Mid-market exchange rate at 13:24
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krona Thụy Điển sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SEK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SEK sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Bảng Ai Cập
1 SEK4.58110 EGP
5 SEK22.90550 EGP
10 SEK45.81100 EGP
20 SEK91.62200 EGP
50 SEK229.05500 EGP
100 SEK458.11000 EGP
250 SEK1,145.27500 EGP
500 SEK2,290.55000 EGP
1000 SEK4,581.10000 EGP
2000 SEK9,162.20000 EGP
5000 SEK22,905.50000 EGP
10000 SEK45,811.00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Krona Thụy Điển
1 EGP0.21829 SEK
5 EGP1.09144 SEK
10 EGP2.18288 SEK
20 EGP4.36576 SEK
50 EGP10.91440 SEK
100 EGP21.82880 SEK
250 EGP54.57200 SEK
500 EGP109.14400 SEK
1000 EGP218.28800 SEK
2000 EGP436.57600 SEK
5000 EGP1,091.44000 SEK
10000 EGP2,182.88000 SEK