Krone Na Uy sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền NOK sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nok
4.466,53 egp

kr1,000 NOK = E£4,467 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Krone Na Uy sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NOK trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NOK sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Krone Na Uy / Bảng Ai Cập
1 NOK4.46653 EGP
5 NOK22.33265 EGP
10 NOK44.66530 EGP
20 NOK89.33060 EGP
50 NOK223.32650 EGP
100 NOK446.65300 EGP
250 NOK1,116.63250 EGP
500 NOK2,233.26500 EGP
1000 NOK4,466.53000 EGP
2000 NOK8,933.06000 EGP
5000 NOK22,332.65000 EGP
10000 NOK44,665.30000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Krone Na Uy
1 EGP0.22389 NOK
5 EGP1.11944 NOK
10 EGP2.23887 NOK
20 EGP4.47774 NOK
50 EGP11.19435 NOK
100 EGP22.38870 NOK
250 EGP55.97175 NOK
500 EGP111.94350 NOK
1000 EGP223.88700 NOK
2000 EGP447.77400 NOK
5000 EGP1,119.43500 NOK
10000 EGP2,238.87000 NOK