Đô-la New Zealand sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền NZD sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 nzd
29.288,10 egp

$1,000 NZD = E£29,29 EGP

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Tiết kiệm khi bạn gửi tiền ra nước ngoài

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la New Zealand sang Bảng Ai Cập

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NZD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NZD sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la New Zealand / Bảng Ai Cập
1 NZD29.28810 EGP
5 NZD146.44050 EGP
10 NZD292.88100 EGP
20 NZD585.76200 EGP
50 NZD1,464.40500 EGP
100 NZD2,928.81000 EGP
250 NZD7,322.02500 EGP
500 NZD14,644.05000 EGP
1000 NZD29,288.10000 EGP
2000 NZD58,576.20000 EGP
5000 NZD146,440.50000 EGP
10000 NZD292,881.00000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Đô-la New Zealand
1 EGP0.03414 NZD
5 EGP0.17072 NZD
10 EGP0.34144 NZD
20 EGP0.68287 NZD
50 EGP1.70718 NZD
100 EGP3.41436 NZD
250 EGP8.53590 NZD
500 EGP17.07180 NZD
1000 EGP34.14360 NZD
2000 EGP68.28720 NZD
5000 EGP170.71800 NZD
10000 EGP341.43600 NZD