100 Rupee Ấn Độ sang Bảng Ai Cập

Đổi tiền INR sang EGP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,21113 EGP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang EGP

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Bảng Ai Cập

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và EGP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang EGP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Bảng Ai Cập
1 INR 0,21113 EGP
5 INR 1,05565 EGP
10 INR 2,11129 EGP
20 INR 4,22258 EGP
50 INR 10,55645 EGP
100 INR 21,11290 EGP
250 INR 52,78225 EGP
500 INR 105,56450 EGP
1000 INR 211,12900 EGP
2000 INR 422,25800 EGP
5000 INR 1055,64500 EGP
10000 INR 2111,29000 EGP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Ai Cập / Rupee Ấn Độ
1 EGP 4,73644 INR
5 EGP 23,68220 INR
10 EGP 47,36440 INR
20 EGP 94,72880 INR
50 EGP 236,82200 INR
100 EGP 473,64400 INR
250 EGP 1184,11000 INR
500 EGP 2368,22000 INR
1000 EGP 4736,44000 INR
2000 EGP 9472,88000 INR
5000 EGP 23682,20000 INR
10000 EGP 47364,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13425 84,39890 1,42660 1,58051 1,03455 23,21640
Bảng Anh 1,19481 1 1,35520 100,84000 1,70450 1,88839 1,23610 27,73890
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73790 1 74,40940 1,25775 1,39344 0,91215 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01690 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.