1 nghìn Euro sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền EUR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 1,12955 USD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:42 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang USD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Mỹ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Mỹ
1 EUR 1,12955 USD
5 EUR 5,64775 USD
10 EUR 11,29550 USD
20 EUR 22,59100 USD
50 EUR 56,47750 USD
100 EUR 112,95500 USD
250 EUR 282,38750 USD
500 EUR 564,77500 USD
1000 EUR 1129,55000 USD
2000 EUR 2259,10000 USD
5000 EUR 5647,75000 USD
10000 EUR 11295,50000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Euro
1 USD 0,88530 EUR
5 USD 4,42650 EUR
10 USD 8,85300 EUR
20 USD 17,70600 EUR
50 USD 44,26500 EUR
100 USD 88,53000 EUR
250 USD 221,32500 EUR
500 USD 442,65000 EUR
1000 USD 885,30000 EUR
2000 USD 1770,60000 EUR
5000 USD 4426,50000 EUR
10000 USD 8853,00000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85380 1,12955 84,98870 1,45040 1,61019 1,03865 24,03490
Bảng Anh 1,17123 1 1,32295 99,54030 1,69873 1,88589 1,21650 28,15010
Đô-la Mỹ 0,88530 0,75589 1 75,24120 1,28405 1,42552 0,91950 21,27830
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01895 0,01222 0,28280

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.