2000 Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền USD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 74,98870 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Ấn Độ
1 USD 74,98870 INR
5 USD 374,94350 INR
10 USD 749,88700 INR
20 USD 1499,77400 INR
50 USD 3749,43500 INR
100 USD 7498,87000 INR
250 USD 18747,17500 INR
500 USD 37494,35000 INR
1000 USD 74988,70000 INR
2000 USD 149977,40000 INR
5000 USD 374943,50000 INR
10000 USD 749887,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Mỹ
1 INR 0,01334 USD
5 INR 0,06668 USD
10 INR 0,13335 USD
20 INR 0,26671 USD
50 INR 0,66677 USD
100 INR 1,33354 USD
250 INR 3,33385 USD
500 INR 6,66770 USD
1000 INR 13,33540 USD
2000 INR 26,67080 USD
5000 INR 66,67700 USD
10000 INR 133,35400 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85015 1,13025 84,75600 1,44870 1,59516 1,03985 24,08530
Bảng Anh 1,17626 1 1,32960 99,70500 1,70421 1,87651 1,22314 28,33340
Đô-la Mỹ 0,88475 0,75211 1 74,98870 1,28175 1,41133 0,92005 21,30970
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,01003 0,01334 1 0,01709 0,01882 0,01227 0,28417

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.