10 nghìn Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền USD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 75,49250 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:00 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Rupee Ấn Độ
1 USD 75,49250 INR
5 USD 377,46250 INR
10 USD 754,92500 INR
20 USD 1509,85000 INR
50 USD 3774,62500 INR
100 USD 7549,25000 INR
250 USD 18873,12500 INR
500 USD 37746,25000 INR
1000 USD 75492,50000 INR
2000 USD 150985,00000 INR
5000 USD 377462,50000 INR
10000 USD 754925,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Mỹ
1 INR 0,01325 USD
5 INR 0,06623 USD
10 INR 0,13246 USD
20 INR 0,26493 USD
50 INR 0,66231 USD
100 INR 1,32463 USD
250 INR 3,31158 USD
500 INR 6,62315 USD
1000 INR 13,24630 USD
2000 INR 26,49260 USD
5000 INR 66,23150 USD
10000 INR 132,46300 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85175 1,12840 85,18570 1,42664 1,58205 1,04375 23,69890
Bảng Anh 1,17405 1 1,32465 100,00100 1,67475 1,85720 1,22542 27,82060
Đô-la Mỹ 0,88620 0,75492 1 75,49250 1,26430 1,40203 0,92495 21,00220
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01325 1 0,01675 0,01857 0,01225 0,27820

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.