5000 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Anh

Đổi tiền CHF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,81648 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:21 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GBP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Anh
1 CHF 0,81648 GBP
5 CHF 4,08242 GBP
10 CHF 8,16483 GBP
20 CHF 16,32966 GBP
50 CHF 40,82415 GBP
100 CHF 81,64830 GBP
250 CHF 204,12075 GBP
500 CHF 408,24150 GBP
1000 CHF 816,48300 GBP
2000 CHF 1632,96600 GBP
5000 CHF 4082,41500 GBP
10000 CHF 8164,83000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Thụy Sĩ
1 GBP 1,22476 CHF
5 GBP 6,12380 CHF
10 GBP 12,24760 CHF
20 GBP 24,49520 CHF
50 GBP 61,23800 CHF
100 GBP 122,47600 CHF
250 GBP 306,19000 CHF
500 GBP 612,38000 CHF
1000 GBP 1224,76000 CHF
2000 GBP 2449,52000 CHF
5000 GBP 6123,80000 CHF
10000 GBP 12247,60000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12495 84,87190 1,42413 1,58243 1,04105 23,82580
Bảng Anh 1,17647 1 1,32370 99,86650 1,67574 1,86201 1,22476 28,03520
Đô-la Mỹ 0,88890 0,75546 1 75,44500 1,26595 1,40667 0,92530 21,17940
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01325 1 0,01678 0,01864 0,01226 0,28073

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.