2000 Franc Thụy Sĩ sang Bảng Anh

Đổi tiền CHF sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 0,81552 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:50 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang GBP

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Bảng Anh
1 CHF 0,81552 GBP
5 CHF 4,07760 GBP
10 CHF 8,15520 GBP
20 CHF 16,31040 GBP
50 CHF 40,77600 GBP
100 CHF 81,55200 GBP
250 CHF 203,88000 GBP
500 CHF 407,76000 GBP
1000 CHF 815,52000 GBP
2000 CHF 1631,04000 GBP
5000 CHF 4077,60000 GBP
10000 CHF 8155,20000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Franc Thụy Sĩ
1 GBP 1,22621 CHF
5 GBP 6,13105 CHF
10 GBP 12,26210 CHF
20 GBP 24,52420 CHF
50 GBP 61,31050 CHF
100 GBP 122,62100 CHF
250 GBP 306,55250 CHF
500 GBP 613,10500 CHF
1000 GBP 1226,21000 CHF
2000 GBP 2452,42000 CHF
5000 GBP 6131,05000 CHF
10000 GBP 12262,10000 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84965 1,12530 84,88140 1,42232 1,58114 1,04185 23,78300
Bảng Anh 1,17696 1 1,32440 99,89950 1,67398 1,86090 1,22621 27,99090
Đô-la Mỹ 0,88875 0,75506 1 75,43000 1,26395 1,40509 0,92585 21,13480
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01001 0,01326 1 0,01676 0,01863 0,01227 0,28019

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.