500 Euro sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền EUR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 10,48750 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:26 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SEK

Cách để chuyển từ Euro sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krona Thụy Điển
1 EUR 10,48750 SEK
5 EUR 52,43750 SEK
10 EUR 104,87500 SEK
20 EUR 209,75000 SEK
50 EUR 524,37500 SEK
100 EUR 1048,75000 SEK
250 EUR 2621,87500 SEK
500 EUR 5243,75000 SEK
1000 EUR 10487,50000 SEK
2000 EUR 20975,00000 SEK
5000 EUR 52437,50000 SEK
10000 EUR 104875,00000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Euro
1 SEK 0,09535 EUR
5 SEK 0,47676 EUR
10 SEK 0,95352 EUR
20 SEK 1,90704 EUR
50 SEK 4,76760 EUR
100 SEK 9,53521 EUR
250 SEK 23,83802 EUR
500 SEK 47,67605 EUR
1000 SEK 95,35210 EUR
2000 SEK 190,70420 EUR
5000 SEK 476,76050 EUR
10000 SEK 953,52100 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83190 1,11270 83,54430 1,41992 1,58764 1,03700 23,15190
Bảng Anh 1,20207 1 1,33755 100,42700 1,70685 1,90847 1,24654 27,83040
Đô-la Mỹ 0,89875 0,74764 1 75,08250 1,27610 1,42684 0,93190 20,80700
Rupee Ấn Độ 0,01197 0,00996 0,01332 1 0,01700 0,01900 0,01241 0,27712

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.