1 Euro sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền EUR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 10,43040 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:01 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SEK

Cách để chuyển từ Euro sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krona Thụy Điển
1 EUR 10,43040 SEK
5 EUR 52,15200 SEK
10 EUR 104,30400 SEK
20 EUR 208,60800 SEK
50 EUR 521,52000 SEK
100 EUR 1043,04000 SEK
250 EUR 2607,60000 SEK
500 EUR 5215,20000 SEK
1000 EUR 10430,40000 SEK
2000 EUR 20860,80000 SEK
5000 EUR 52152,00000 SEK
10000 EUR 104304,00000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Euro
1 SEK 0,09587 EUR
5 SEK 0,47937 EUR
10 SEK 0,95874 EUR
20 SEK 1,91748 EUR
50 SEK 4,79371 EUR
100 SEK 9,58741 EUR
250 SEK 23,96852 EUR
500 SEK 47,93705 EUR
1000 SEK 95,87410 EUR
2000 SEK 191,74820 EUR
5000 SEK 479,37050 EUR
10000 SEK 958,74100 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.