1 nghìn Euro sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền EUR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 10,48820 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:15 UTC

Cách an toàn và đơn giản để chuyển đổi EUR sang SEK

Bạn sẽ luôn nhận được tỷ giá chuyển đổi tốt nhất với Wise, dù bạn gửi, chi tiêu hay chuyển đổi tiền trong hàng chục loại tiền tệ. Nhưng đừng chỉ tin lời chúng tôi.
Hãy xem các đánh giá về chúng tôi trên Trustpilot.com.

Trustpilot rate is 4.6

Bảng chuyển đổi EUR sang SEK

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84800 1,05805 82,15070 1,35362 1,49919 1,02785 21,07040
Bảng Anh 1,17925 1 1,24765 96,87190 1,59618 1,76784 1,21209 24,84620
Đô-la Mỹ 0,94515 0,80151 1 77,64350 1,27935 1,41693 0,97140 19,91440
Rupee Ấn Độ 0,01217 0,01032 0,01288 1 0,01648 0,01825 0,01251 0,25649

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Euro sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krona Thụy Điển
1 EUR 10,48820 SEK
5 EUR 52,44100 SEK
10 EUR 104,88200 SEK
20 EUR 209,76400 SEK
50 EUR 524,41000 SEK
100 EUR 1048,82000 SEK
250 EUR 2622,05000 SEK
500 EUR 5244,10000 SEK
1000 EUR 10488,20000 SEK
2000 EUR 20976,40000 SEK
5000 EUR 52441,00000 SEK
10000 EUR 104882,00000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Euro
1 SEK 0,09535 EUR
5 SEK 0,47673 EUR
10 SEK 0,95345 EUR
20 SEK 1,90690 EUR
50 SEK 4,76726 EUR
100 SEK 9,53452 EUR
250 SEK 23,83630 EUR
500 SEK 47,67260 EUR
1000 SEK 95,34520 EUR
2000 SEK 190,69040 EUR
5000 SEK 476,72600 EUR
10000 SEK 953,45200 EUR