2000 Euro sang Krona Thụy Điển

Đổi tiền EUR sang SEK theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 10,29970 SEK

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:34 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SEK

Cách để chuyển từ Euro sang Krona Thụy Điển

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SEK trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SEK hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Krona Thụy Điển
1 EUR 10,29970 SEK
5 EUR 51,49850 SEK
10 EUR 102,99700 SEK
20 EUR 205,99400 SEK
50 EUR 514,98500 SEK
100 EUR 1029,97000 SEK
250 EUR 2574,92500 SEK
500 EUR 5149,85000 SEK
1000 EUR 10299,70000 SEK
2000 EUR 20599,40000 SEK
5000 EUR 51498,50000 SEK
10000 EUR 102997,00000 SEK
Tỷ giá chuyển đổi Krona Thụy Điển / Euro
1 SEK 0,09709 EUR
5 SEK 0,48545 EUR
10 SEK 0,97091 EUR
20 SEK 1,94181 EUR
50 SEK 4,85454 EUR
100 SEK 9,70907 EUR
250 SEK 24,27267 EUR
500 SEK 48,54535 EUR
1000 SEK 97,09070 EUR
2000 SEK 194,18140 EUR
5000 SEK 485,45350 EUR
10000 SEK 970,90700 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,13980 84,82510 1,42709 1,58515 1,04325 23,17040
Bảng Anh 1,19632 1 1,36365 101,48400 1,70736 1,89646 1,24806 27,72100
Đô-la Mỹ 0,87730 0,73333 1 74,42100 1,25205 1,39072 0,91530 20,32850
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01682 0,01869 0,01230 0,27315

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.