10 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CHF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 81,39910 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:43 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Ấn Độ
1 CHF 81,39910 INR
5 CHF 406,99550 INR
10 CHF 813,99100 INR
20 CHF 1627,98200 INR
50 CHF 4069,95500 INR
100 CHF 8139,91000 INR
250 CHF 20349,77500 INR
500 CHF 40699,55000 INR
1000 CHF 81399,10000 INR
2000 CHF 162798,20000 INR
5000 CHF 406995,50000 INR
10000 CHF 813991,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Thụy Sĩ
1 INR 0,01229 CHF
5 INR 0,06143 CHF
10 INR 0,12285 CHF
20 INR 0,24570 CHF
50 INR 0,61425 CHF
100 INR 1,22851 CHF
250 INR 3,07127 CHF
500 INR 6,14255 CHF
1000 INR 12,28510 CHF
2000 INR 24,57020 CHF
5000 INR 61,42550 CHF
10000 INR 122,85100 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85095 1,12795 85,04740 1,44084 1,60061 1,04480 23,93960
Bảng Anh 1,17516 1 1,32550 99,94270 1,69319 1,88094 1,22780 28,13240
Đô-la Mỹ 0,88655 0,75443 1 75,40000 1,27740 1,41904 0,92630 21,22400
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01326 1 0,01694 0,01882 0,01229 0,28148

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.