5 Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền CHF sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 81,46040 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:48 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang INR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Ấn Độ
1 CHF 81,46040 INR
5 CHF 407,30200 INR
10 CHF 814,60400 INR
20 CHF 1629,20800 INR
50 CHF 4073,02000 INR
100 CHF 8146,04000 INR
250 CHF 20365,10000 INR
500 CHF 40730,20000 INR
1000 CHF 81460,40000 INR
2000 CHF 162920,80000 INR
5000 CHF 407302,00000 INR
10000 CHF 814604,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Thụy Sĩ
1 INR 0,01228 CHF
5 INR 0,06138 CHF
10 INR 0,12276 CHF
20 INR 0,24552 CHF
50 INR 0,61379 CHF
100 INR 1,22759 CHF
250 INR 3,06898 CHF
500 INR 6,13795 CHF
1000 INR 12,27590 CHF
2000 INR 24,55180 CHF
5000 INR 61,37950 CHF
10000 INR 122,75900 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85105 1,13310 84,94620 1,44419 1,58321 1,04280 24,21320
Bảng Anh 1,17502 1 1,33135 99,80860 1,69687 1,86021 1,22531 28,44960
Đô-la Mỹ 0,88255 0,75112 1 74,96800 1,27455 1,39723 0,92030 21,36900
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01002 0,01334 1 0,01700 0,01864 0,01228 0,28504

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.