50 Rupee Ấn Độ sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền INR sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,01235 CHF

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:35 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang CHF

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Franc Thụy Sĩ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Franc Thụy Sĩ
1 INR 0,01235 CHF
5 INR 0,06177 CHF
10 INR 0,12354 CHF
20 INR 0,24707 CHF
50 INR 0,61767 CHF
100 INR 1,23535 CHF
250 INR 3,08838 CHF
500 INR 6,17675 CHF
1000 INR 12,35350 CHF
2000 INR 24,70700 CHF
5000 INR 61,76750 CHF
10000 INR 123,53500 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Ấn Độ
1 CHF 80,94880 INR
5 CHF 404,74400 INR
10 CHF 809,48800 INR
20 CHF 1618,97600 INR
50 CHF 4047,44000 INR
100 CHF 8094,88000 INR
250 CHF 20237,20000 INR
500 CHF 40474,40000 INR
1000 CHF 80948,80000 INR
2000 CHF 161897,60000 INR
5000 CHF 404744,00000 INR
10000 CHF 809488,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84590 1,12805 84,49770 1,43736 1,57957 1,04385 24,47870
Bảng Anh 1,18217 1 1,33360 99,89460 1,69927 1,86739 1,23401 28,93910
Đô-la Mỹ 0,88645 0,74985 1 74,90600 1,27420 1,40027 0,92535 21,70000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,01001 0,01335 1 0,01701 0,01869 0,01235 0,28970

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.