1 Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Đổi tiền INR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,28860 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:08 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28860 MXN
5 INR 1,44300 MXN
10 INR 2,88600 MXN
20 INR 5,77200 MXN
50 INR 14,43000 MXN
100 INR 28,86000 MXN
250 INR 72,15000 MXN
500 INR 144,30000 MXN
1000 INR 288,60000 MXN
2000 INR 577,20000 MXN
5000 INR 1443,00000 MXN
10000 INR 2886,00000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,46501 INR
5 MXN 17,32505 INR
10 MXN 34,65010 INR
20 MXN 69,30020 INR
50 MXN 173,25050 INR
100 MXN 346,50100 INR
250 MXN 866,25250 INR
500 MXN 1732,50500 INR
1000 MXN 3465,01000 INR
2000 MXN 6930,02000 INR
5000 MXN 17325,05000 INR
10000 MXN 34650,10000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84805 1,13005 84,70290 1,43923 1,58005 1,04215 24,44520
Bảng Anh 1,17918 1 1,33250 99,87750 1,69707 1,86312 1,22888 28,82460
Đô-la Mỹ 0,88485 0,75047 1 74,95500 1,27360 1,39821 0,92220 21,63200
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01001 0,01334 1 0,01699 0,01865 0,01230 0,28860

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.