10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Đổi tiền INR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,28172 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28172 MXN
5 INR 1,40861 MXN
10 INR 2,81723 MXN
20 INR 5,63446 MXN
50 INR 14,08615 MXN
100 INR 28,17230 MXN
250 INR 70,43075 MXN
500 INR 140,86150 MXN
1000 INR 281,72300 MXN
2000 INR 563,44600 MXN
5000 INR 1408,61500 MXN
10000 INR 2817,23000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,54959 INR
5 MXN 17,74795 INR
10 MXN 35,49590 INR
20 MXN 70,99180 INR
50 MXN 177,47950 INR
100 MXN 354,95900 INR
250 MXN 887,39750 INR
500 MXN 1774,79500 INR
1000 MXN 3549,59000 INR
2000 MXN 7099,18000 INR
5000 MXN 17747,95000 INR
10000 MXN 35495,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85075 1,12835 85,07190 1,43915 1,60061 1,04420 23,96670
Bảng Anh 1,17543 1 1,32630 99,99640 1,69163 1,88141 1,22739 28,17130
Đô-la Mỹ 0,88625 0,75398 1 75,39500 1,27545 1,41854 0,92545 21,24050
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01326 1 0,01692 0,01881 0,01227 0,28172

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.