10 nghìn Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MXN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,50967 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:39 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang INR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,50967 INR
5 MXN 17,54835 INR
10 MXN 35,09670 INR
20 MXN 70,19340 INR
50 MXN 175,48350 INR
100 MXN 350,96700 INR
250 MXN 877,41750 INR
500 MXN 1754,83500 INR
1000 MXN 3509,67000 INR
2000 MXN 7019,34000 INR
5000 MXN 17548,35000 INR
10000 MXN 35096,70000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28493 MXN
5 INR 1,42463 MXN
10 INR 2,84927 MXN
20 INR 5,69854 MXN
50 INR 14,24635 MXN
100 INR 28,49270 MXN
250 INR 71,23175 MXN
500 INR 142,46350 MXN
1000 INR 284,92700 MXN
2000 INR 569,85400 MXN
5000 INR 1424,63500 MXN
10000 INR 2849,27000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85310 1,13150 84,98700 1,44990 1,59176 1,04045 24,21510
Bảng Anh 1,17220 1 1,32625 99,61460 1,69946 1,86572 1,21961 28,38290
Đô-la Mỹ 0,88375 0,75401 1 75,11000 1,28140 1,40677 0,91955 21,40090
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01331 1 0,01706 0,01873 0,01224 0,28493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.