100 Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MXN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,52602 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 15:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang INR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,52602 INR
5 MXN 17,63010 INR
10 MXN 35,26020 INR
20 MXN 70,52040 INR
50 MXN 176,30100 INR
100 MXN 352,60200 INR
250 MXN 881,50500 INR
500 MXN 1763,01000 INR
1000 MXN 3526,02000 INR
2000 MXN 7052,04000 INR
5000 MXN 17630,10000 INR
10000 MXN 35260,20000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28361 MXN
5 INR 1,41803 MXN
10 INR 2,83606 MXN
20 INR 5,67212 MXN
50 INR 14,18030 MXN
100 INR 28,36060 MXN
250 INR 70,90150 MXN
500 INR 141,80300 MXN
1000 INR 283,60600 MXN
2000 INR 567,21200 MXN
5000 INR 1418,03000 MXN
10000 INR 2836,06000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85285 1,12765 84,96120 1,44317 1,60657 1,03785 24,09550
Bảng Anh 1,17254 1 1,32220 99,61930 1,69215 1,88374 1,21692 28,25260
Đô-la Mỹ 0,88675 0,75631 1 75,34360 1,27980 1,42470 0,92030 21,36790
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01327 1 0,01699 0,01891 0,01221 0,28361

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.