2000 Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Đổi tiền INR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,27883 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 01:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,27883 MXN
5 INR 1,39416 MXN
10 INR 2,78832 MXN
20 INR 5,57664 MXN
50 INR 13,94160 MXN
100 INR 27,88320 MXN
250 INR 69,70800 MXN
500 INR 139,41600 MXN
1000 INR 278,83200 MXN
2000 INR 557,66400 MXN
5000 INR 1394,16000 MXN
10000 INR 2788,32000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,58638 INR
5 MXN 17,93190 INR
10 MXN 35,86380 INR
20 MXN 71,72760 INR
50 MXN 179,31900 INR
100 MXN 358,63800 INR
250 MXN 896,59500 INR
500 MXN 1793,19000 INR
1000 MXN 3586,38000 INR
2000 MXN 7172,76000 INR
5000 MXN 17931,90000 INR
10000 MXN 35863,80000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85160 1,12755 85,03360 1,42505 1,58353 1,04195 23,71010
Bảng Anh 1,17426 1 1,32410 99,85630 1,67346 1,85956 1,22352 27,84320
Đô-la Mỹ 0,88690 0,75523 1 75,41450 1,26385 1,40440 0,92410 21,02800
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,01001 0,01326 1 0,01676 0,01862 0,01225 0,27883

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.