50 Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Đổi tiền INR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,28158 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:44 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28158 MXN
5 INR 1,40791 MXN
10 INR 2,81582 MXN
20 INR 5,63164 MXN
50 INR 14,07910 MXN
100 INR 28,15820 MXN
250 INR 70,39550 MXN
500 INR 140,79100 MXN
1000 INR 281,58200 MXN
2000 INR 563,16400 MXN
5000 INR 1407,91000 MXN
10000 INR 2815,82000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,55136 INR
5 MXN 17,75680 INR
10 MXN 35,51360 INR
20 MXN 71,02720 INR
50 MXN 177,56800 INR
100 MXN 355,13600 INR
250 MXN 887,84000 INR
500 MXN 1775,68000 INR
1000 MXN 3551,36000 INR
2000 MXN 7102,72000 INR
5000 MXN 17756,80000 INR
10000 MXN 35513,60000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85195 1,12930 85,13680 1,44528 1,60617 1,04185 23,97300
Bảng Anh 1,17378 1 1,32555 99,93190 1,69644 1,88529 1,22290 28,13900
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75440 1 75,38900 1,27980 1,42227 0,92260 21,22820
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01001 0,01326 1 0,01698 0,01887 0,01224 0,28158

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.