5000 Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MXN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,49099 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang INR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,49099 INR
5 MXN 17,45495 INR
10 MXN 34,90990 INR
20 MXN 69,81980 INR
50 MXN 174,54950 INR
100 MXN 349,09900 INR
250 MXN 872,74750 INR
500 MXN 1745,49500 INR
1000 MXN 3490,99000 INR
2000 MXN 6981,98000 INR
5000 MXN 17454,95000 INR
10000 MXN 34909,90000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28645 MXN
5 INR 1,43226 MXN
10 INR 2,86452 MXN
20 INR 5,72904 MXN
50 INR 14,32260 MXN
100 INR 28,64520 MXN
250 INR 71,61300 MXN
500 INR 143,22600 MXN
1000 INR 286,45200 MXN
2000 INR 572,90400 MXN
5000 INR 1432,26000 MXN
10000 INR 2864,52000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85245 1,13180 84,90910 1,45108 1,59285 1,04315 24,32240
Bảng Anh 1,17309 1 1,32770 99,60580 1,70224 1,86855 1,22371 28,53230
Đô-la Mỹ 0,88355 0,75318 1 75,02130 1,28210 1,40736 0,92170 21,49000
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,01004 0,01333 1 0,01709 0,01876 0,01229 0,28645

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.