5000 Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Đổi tiền INR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,28161 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:50 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28161 MXN
5 INR 1,40807 MXN
10 INR 2,81613 MXN
20 INR 5,63226 MXN
50 INR 14,08065 MXN
100 INR 28,16130 MXN
250 INR 70,40325 MXN
500 INR 140,80650 MXN
1000 INR 281,61300 MXN
2000 INR 563,22600 MXN
5000 INR 1408,06500 MXN
10000 INR 2816,13000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,55097 INR
5 MXN 17,75485 INR
10 MXN 35,50970 INR
20 MXN 71,01940 INR
50 MXN 177,54850 INR
100 MXN 355,09700 INR
250 MXN 887,74250 INR
500 MXN 1775,48500 INR
1000 MXN 3550,97000 INR
2000 MXN 7101,94000 INR
5000 MXN 17754,85000 INR
10000 MXN 35509,70000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85210 1,12965 85,20270 1,44578 1,60701 1,04170 23,99420
Bảng Anh 1,17357 1 1,32590 100,00500 1,69695 1,88619 1,22251 28,16260
Đô-la Mỹ 0,88525 0,75421 1 75,42400 1,27985 1,42258 0,92200 21,24040
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01326 1 0,01697 0,01886 0,01222 0,28161

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.