100 Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

Đổi tiền INR sang MXN theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,28126 MXN

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MXN

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Mexico

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MXN trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MXN hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,28126 MXN
5 INR 1,40631 MXN
10 INR 2,81263 MXN
20 INR 5,62526 MXN
50 INR 14,06315 MXN
100 INR 28,12630 MXN
250 INR 70,31575 MXN
500 INR 140,63150 MXN
1000 INR 281,26300 MXN
2000 INR 562,52600 MXN
5000 INR 1406,31500 MXN
10000 INR 2812,63000 MXN
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,55539 INR
5 MXN 17,77695 INR
10 MXN 35,55390 INR
20 MXN 71,10780 INR
50 MXN 177,76950 INR
100 MXN 355,53900 INR
250 MXN 888,84750 INR
500 MXN 1777,69500 INR
1000 MXN 3555,39000 INR
2000 MXN 7110,78000 INR
5000 MXN 17776,95000 INR
10000 MXN 35553,90000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84955 1,12680 85,00020 1,43278 1,58827 1,04140 23,90740
Bảng Anh 1,17709 1 1,32645 100,06100 1,68665 1,86969 1,22583 28,14340
Đô-la Mỹ 0,88745 0,75389 1 75,43500 1,27155 1,40954 0,92430 21,21710
Rupee Ấn Độ 0,01176 0,00999 0,01326 1 0,01686 0,01869 0,01225 0,28126

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.