2000 Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền MXN sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MXN = 3,59057 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MXN sang INR

Cách để chuyển từ Peso Mexico sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MXN trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MXN sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Mexico / Rupee Ấn Độ
1 MXN 3,59057 INR
5 MXN 17,95285 INR
10 MXN 35,90570 INR
20 MXN 71,81140 INR
50 MXN 179,52850 INR
100 MXN 359,05700 INR
250 MXN 897,64250 INR
500 MXN 1795,28500 INR
1000 MXN 3590,57000 INR
2000 MXN 7181,14000 INR
5000 MXN 17952,85000 INR
10000 MXN 35905,70000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Mexico
1 INR 0,27851 MXN
5 INR 1,39254 MXN
10 INR 2,78507 MXN
20 INR 5,57014 MXN
50 INR 13,92535 MXN
100 INR 27,85070 MXN
250 INR 69,62675 MXN
500 INR 139,25350 MXN
1000 INR 278,50700 MXN
2000 INR 557,01400 MXN
5000 INR 1392,53500 MXN
10000 INR 2785,07000 MXN

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85195 1,12895 85,18660 1,42874 1,58382 1,04320 23,72510
Bảng Anh 1,17378 1 1,32510 99,98740 1,67698 1,85901 1,22449 27,84720
Đô-la Mỹ 0,88580 0,75466 1 75,45650 1,26555 1,40292 0,92390 21,01520
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01000 0,01325 1 0,01677 0,01859 0,01224 0,27851

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.