50 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

Đổi tiền AED sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,20156 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:26 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang GBP

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,20156 GBP
5 AED 1,00782 GBP
10 AED 2,01565 GBP
20 AED 4,03130 GBP
50 AED 10,07825 GBP
100 AED 20,15650 GBP
250 AED 50,39125 GBP
500 AED 100,78250 GBP
1000 AED 201,56500 GBP
2000 AED 403,13000 GBP
5000 AED 1007,82500 GBP
10000 AED 2015,65000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 4,96119 AED
5 GBP 24,80595 AED
10 GBP 49,61190 AED
20 GBP 99,22380 AED
50 GBP 248,05950 AED
100 GBP 496,11900 AED
250 GBP 1240,29750 AED
500 GBP 2480,59500 AED
1000 GBP 4961,19000 AED
2000 GBP 9922,38000 AED
5000 GBP 24805,95000 AED
10000 GBP 49611,90000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83680 1,13030 84,52100 1,42706 1,57996 1,03765 23,31790
Bảng Anh 1,19503 1 1,35070 101,00200 1,70533 1,88803 1,24002 27,86470
Đô-la Mỹ 0,88475 0,74036 1 74,77750 1,26255 1,39782 0,91805 20,62980
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00990 0,01337 1 0,01688 0,01869 0,01228 0,27588

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.