1 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

Đổi tiền AED sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,20359 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:06 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang GBP

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,20359 GBP
5 AED 1,01796 GBP
10 AED 2,03592 GBP
20 AED 4,07184 GBP
50 AED 10,17960 GBP
100 AED 20,35920 GBP
250 AED 50,89800 GBP
500 AED 101,79600 GBP
1000 AED 203,59200 GBP
2000 AED 407,18400 GBP
5000 AED 1017,96000 GBP
10000 AED 2035,92000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 4,91179 AED
5 GBP 24,55895 AED
10 GBP 49,11790 AED
20 GBP 98,23580 AED
50 GBP 245,58950 AED
100 GBP 491,17900 AED
250 GBP 1227,94750 AED
500 GBP 2455,89500 AED
1000 GBP 4911,79000 AED
2000 GBP 9823,58000 AED
5000 GBP 24558,95000 AED
10000 GBP 49117,90000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,11410 83,81370 1,41886 1,58467 1,03750 23,16900
Bảng Anh 1,20034 1 1,33725 100,60100 1,70305 1,90207 1,24535 27,80970
Đô-la Mỹ 0,89760 0,74780 1 75,23000 1,27355 1,42237 0,93125 20,79620
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00994 0,01329 1 0,01693 0,01891 0,01238 0,27643

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.