20 Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền GBP sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,93419 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:39 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang AED

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 4,93419 AED
5 GBP 24,67095 AED
10 GBP 49,34190 AED
20 GBP 98,68380 AED
50 GBP 246,70950 AED
100 GBP 493,41900 AED
250 GBP 1233,54750 AED
500 GBP 2467,09500 AED
1000 GBP 4934,19000 AED
2000 GBP 9868,38000 AED
5000 GBP 24670,95000 AED
10000 GBP 49341,90000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,20267 GBP
5 AED 1,01334 GBP
10 AED 2,02667 GBP
20 AED 4,05334 GBP
50 AED 10,13335 GBP
100 AED 20,26670 GBP
250 AED 50,66675 GBP
500 AED 101,33350 GBP
1000 AED 202,66700 GBP
2000 AED 405,33400 GBP
5000 AED 1013,33500 GBP
10000 AED 2026,67000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83520 1,12200 84,36490 1,42623 1,58620 1,03740 23,33930
Bảng Anh 1,19732 1 1,34335 101,00900 1,70760 1,89913 1,24210 27,94370
Đô-la Mỹ 0,89125 0,74441 1 75,19150 1,27115 1,41373 0,92460 20,80150
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00990 0,01330 1 0,01691 0,01880 0,01230 0,27665

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.