250 Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

Đổi tiền GBP sang AED theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 4,92446 AED

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:09 UTC

Bảng chuyển đổi GBP sang AED

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và AED trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang AED hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 4,92446 AED
5 GBP 24,62230 AED
10 GBP 49,24460 AED
20 GBP 98,48920 AED
50 GBP 246,22300 AED
100 GBP 492,44600 AED
250 GBP 1231,11500 AED
500 GBP 2462,23000 AED
1000 GBP 4924,46000 AED
2000 GBP 9848,92000 AED
5000 GBP 24622,30000 AED
10000 GBP 49244,60000 AED
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,20307 GBP
5 AED 1,01534 GBP
10 AED 2,03068 GBP
20 AED 4,06136 GBP
50 AED 10,15340 GBP
100 AED 20,30680 GBP
250 AED 50,76700 GBP
500 AED 101,53400 GBP
1000 AED 203,06800 GBP
2000 AED 406,13600 GBP
5000 AED 1015,34000 GBP
10000 AED 2030,68000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83180 1,11480 83,66160 1,42349 1,59371 1,03800 23,19290
Bảng Anh 1,20221 1 1,34070 100,61500 1,71194 1,91665 1,24790 27,89260
Đô-la Mỹ 0,89705 0,74588 1 75,04630 1,27690 1,42959 0,93105 20,80450
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01701 0,01905 0,01241 0,27722

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.