500 Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

Đổi tiền AED sang GBP theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AED = 0,19977 GBP

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:51 UTC

Bảng chuyển đổi AED sang GBP

Cách để chuyển từ Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất sang Bảng Anh

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AED trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và GBP trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AED sang GBP hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất / Bảng Anh
1 AED 0,19977 GBP
5 AED 0,99884 GBP
10 AED 1,99768 GBP
20 AED 3,99536 GBP
50 AED 9,98840 GBP
100 AED 19,97680 GBP
250 AED 49,94200 GBP
500 AED 99,88400 GBP
1000 AED 199,76800 GBP
2000 AED 399,53600 GBP
5000 AED 998,84000 GBP
10000 AED 1997,68000 GBP
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
1 GBP 5,00582 AED
5 GBP 25,02910 AED
10 GBP 50,05820 AED
20 GBP 100,11640 AED
50 GBP 250,29100 AED
100 GBP 500,58200 AED
250 GBP 1251,45500 AED
500 GBP 2502,91000 AED
1000 GBP 5005,82000 AED
2000 GBP 10011,64000 AED
5000 GBP 25029,10000 AED
10000 GBP 50058,20000 AED

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83330 1,13565 84,49800 1,41934 1,57010 1,03820 23,27910
Bảng Anh 1,20005 1 1,36285 101,40300 1,70329 1,88421 1,24589 27,93640
Đô-la Mỹ 0,88055 0,73376 1 74,40500 1,24980 1,38255 0,91420 20,49850
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01680 0,01858 0,01229 0,27550

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.