10 nghìn Bảng Anh sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền GBP sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 5,06023 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:56 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang SAR

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Riyal Ả Rập Xê Út
1 GBP 5,06023 SAR
5 GBP 25,30115 SAR
10 GBP 50,60230 SAR
20 GBP 101,20460 SAR
50 GBP 253,01150 SAR
100 GBP 506,02300 SAR
250 GBP 1265,05750 SAR
500 GBP 2530,11500 SAR
1000 GBP 5060,23000 SAR
2000 GBP 10120,46000 SAR
5000 GBP 25301,15000 SAR
10000 GBP 50602,30000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Bảng Anh
1 SAR 0,19762 GBP
5 SAR 0,98809 GBP
10 SAR 1,97619 GBP
20 SAR 3,95238 GBP
50 SAR 9,88095 GBP
100 SAR 19,76190 GBP
250 SAR 49,40475 GBP
500 SAR 98,80950 GBP
1000 SAR 197,61900 GBP
2000 SAR 395,23800 GBP
5000 SAR 988,09500 GBP
10000 SAR 1976,19000 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83925 1,13215 84,50590 1,42951 1,58442 1,03505 23,30490
Bảng Anh 1,19154 1 1,34900 100,69200 1,70331 1,88790 1,23330 27,76860
Đô-la Mỹ 0,88325 0,74129 1 74,64200 1,26265 1,39948 0,91425 20,58460
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00993 0,01340 1 0,01692 0,01875 0,01225 0,27578

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.