Euro sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền EUR sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 4,24756 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang SAR

Cách để chuyển từ Euro sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Riyal Ả Rập Xê Út
1 EUR 4,24756 SAR
5 EUR 21,23780 SAR
10 EUR 42,47560 SAR
20 EUR 84,95120 SAR
50 EUR 212,37800 SAR
100 EUR 424,75600 SAR
250 EUR 1061,89000 SAR
500 EUR 2123,78000 SAR
1000 EUR 4247,56000 SAR
2000 EUR 8495,12000 SAR
5000 EUR 21237,80000 SAR
10000 EUR 42475,60000 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Euro
1 SAR 0,23543 EUR
5 SAR 1,17714 EUR
10 SAR 2,35429 EUR
20 SAR 4,70858 EUR
50 SAR 11,77145 EUR
100 SAR 23,54290 EUR
250 SAR 58,85725 EUR
500 SAR 117,71450 EUR
1000 SAR 235,42900 EUR
2000 SAR 470,85800 EUR
5000 SAR 1177,14500 EUR
10000 SAR 2354,29000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84990 1,13220 84,81820 1,44305 1,58328 1,04305 24,08470
Bảng Anh 1,17661 1 1,33220 99,80110 1,69796 1,86296 1,22726 28,33920
Đô-la Mỹ 0,88325 0,75064 1 74,91450 1,27455 1,39841 0,92125 21,27250
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,01002 0,01335 1 0,01701 0,01867 0,01230 0,28396

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.