Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la Mỹ

Đổi tiền SAR sang USD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000 sar
266,63 usd

1.00000 SAR = 0.26663 USD

Mid-market exchange rate at 21:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Đô-la Mỹ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và USD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang USD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Đô-la Mỹ
1 SAR0.26663 USD
5 SAR1.33314 USD
10 SAR2.66628 USD
20 SAR5.33256 USD
50 SAR13.33140 USD
100 SAR26.66280 USD
250 SAR66.65700 USD
500 SAR133.31400 USD
1000 SAR266.62800 USD
2000 SAR533.25600 USD
5000 SAR1333.14000 USD
10000 SAR2666.28000 USD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 USD3.75055 SAR
5 USD18.75275 SAR
10 USD37.50550 SAR
20 USD75.01100 SAR
50 USD187.52750 SAR
100 USD375.05500 SAR
250 USD937.63750 SAR
500 USD1875.27500 SAR
1000 USD3750.55000 SAR
2000 USD7501.10000 SAR
5000 USD18752.75000 SAR
10000 USD37505.50000 SAR