250 Riyal Ả Rập Xê Út sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SAR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SAR = 20,00030 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SAR sang INR

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Rupee Ấn Độ
1 SAR 20,00030 INR
5 SAR 100,00150 INR
10 SAR 200,00300 INR
20 SAR 400,00600 INR
50 SAR 1000,01500 INR
100 SAR 2000,03000 INR
250 SAR 5000,07500 INR
500 SAR 10000,15000 INR
1000 SAR 20000,30000 INR
2000 SAR 40000,60000 INR
5000 SAR 100001,50000 INR
10000 SAR 200003,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 INR 0,05000 SAR
5 INR 0,25000 SAR
10 INR 0,49999 SAR
20 INR 0,99999 SAR
50 INR 2,49996 SAR
100 INR 4,99993 SAR
250 INR 12,49983 SAR
500 INR 24,99965 SAR
1000 INR 49,99930 SAR
2000 INR 99,99860 SAR
5000 INR 249,99650 SAR
10000 INR 499,99300 SAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83175 1,11520 83,68350 1,41920 1,58612 1,03760 23,14150
Bảng Anh 1,20228 1 1,34080 100,61200 1,70630 1,90698 1,24749 27,82290
Đô-la Mỹ 0,89670 0,74582 1 75,03900 1,27260 1,42227 0,93040 20,75100
Rupee Ấn Độ 0,01195 0,00994 0,01333 1 0,01696 0,01895 0,01240 0,27654

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.