1 Rupee Ấn Độ sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền INR sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,05036 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:43 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SAR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 INR 0,05036 SAR
5 INR 0,25178 SAR
10 INR 0,50357 SAR
20 INR 1,00713 SAR
50 INR 2,51783 SAR
100 INR 5,03567 SAR
250 INR 12,58917 SAR
500 INR 25,17835 SAR
1000 INR 50,35670 SAR
2000 INR 100,71340 SAR
5000 INR 251,78350 SAR
10000 INR 503,56700 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Rupee Ấn Độ
1 SAR 19,85830 INR
5 SAR 99,29150 INR
10 SAR 198,58300 INR
20 SAR 397,16600 INR
50 SAR 992,91500 INR
100 SAR 1985,83000 INR
250 SAR 4964,57500 INR
500 SAR 9929,15000 INR
1000 SAR 19858,30000 INR
2000 SAR 39716,60000 INR
5000 SAR 99291,50000 INR
10000 SAR 198583,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83285 1,13390 84,46700 1,41618 1,56573 1,03815 23,21690
Bảng Anh 1,20070 1 1,36160 101,42900 1,70057 1,88014 1,24650 27,87920
Đô-la Mỹ 0,88195 0,73443 1 74,49250 1,24895 1,38083 0,91550 20,47530
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00986 0,01342 1 0,01677 0,01854 0,01229 0,27486

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.