10 Rupee Ấn Độ sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền INR sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,05010 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 13:52 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SAR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 INR 0,05010 SAR
5 INR 0,25050 SAR
10 INR 0,50099 SAR
20 INR 1,00198 SAR
50 INR 2,50496 SAR
100 INR 5,00992 SAR
250 INR 12,52480 SAR
500 INR 25,04960 SAR
1000 INR 50,09920 SAR
2000 INR 100,19840 SAR
5000 INR 250,49600 SAR
10000 INR 500,99200 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Rupee Ấn Độ
1 SAR 19,96040 INR
5 SAR 99,80200 INR
10 SAR 199,60400 INR
20 SAR 399,20800 INR
50 SAR 998,02000 INR
100 SAR 1996,04000 INR
250 SAR 4990,10000 INR
500 SAR 9980,20000 INR
1000 SAR 19960,40000 INR
2000 SAR 39920,80000 INR
5000 SAR 99802,00000 INR
10000 SAR 199604,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83475 1,12800 84,46180 1,41823 1,57245 1,03850 23,20470
Bảng Anh 1,19796 1 1,35145 101,19300 1,69918 1,88395 1,24409 27,80140
Đô-la Mỹ 0,88655 0,73995 1 74,87750 1,25730 1,39402 0,92055 20,57150
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00988 0,01336 1 0,01679 0,01862 0,01229 0,27474

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.