50 Rupee Ấn Độ sang Riyal Ả Rập Xê Út

Đổi tiền INR sang SAR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,05041 SAR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:45 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang SAR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Riyal Ả Rập Xê Út

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và SAR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang SAR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 INR 0,05041 SAR
5 INR 0,25205 SAR
10 INR 0,50410 SAR
20 INR 1,00820 SAR
50 INR 2,52050 SAR
100 INR 5,04101 SAR
250 INR 12,60252 SAR
500 INR 25,20505 SAR
1000 INR 50,41010 SAR
2000 INR 100,82020 SAR
5000 INR 252,05050 SAR
10000 INR 504,10100 SAR
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Rupee Ấn Độ
1 SAR 19,83730 INR
5 SAR 99,18650 INR
10 SAR 198,37300 INR
20 SAR 396,74600 INR
50 SAR 991,86500 INR
100 SAR 1983,73000 INR
250 SAR 4959,32500 INR
500 SAR 9918,65000 INR
1000 SAR 19837,30000 INR
2000 SAR 39674,60000 INR
5000 SAR 99186,50000 INR
10000 SAR 198373,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,14000 84,84740 1,42557 1,58410 1,04330 23,18020
Bảng Anh 1,19639 1 1,36380 101,50400 1,70543 1,89509 1,24819 27,73080
Đô-la Mỹ 0,87720 0,73325 1 74,42750 1,25050 1,38956 0,91520 20,33350
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01680 0,01867 0,01230 0,27320

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.