2000 Riyal Ả Rập Xê Út sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền SAR sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 SAR = 19,85180 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi SAR sang INR

Cách để chuyển từ Riyal Ả Rập Xê Út sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn SAR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá SAR sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Riyal Ả Rập Xê Út / Rupee Ấn Độ
1 SAR 19,85180 INR
5 SAR 99,25900 INR
10 SAR 198,51800 INR
20 SAR 397,03600 INR
50 SAR 992,59000 INR
100 SAR 1985,18000 INR
250 SAR 4962,95000 INR
500 SAR 9925,90000 INR
1000 SAR 19851,80000 INR
2000 SAR 39703,60000 INR
5000 SAR 99259,00000 INR
10000 SAR 198518,00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Riyal Ả Rập Xê Út
1 INR 0,05037 SAR
5 INR 0,25187 SAR
10 INR 0,50373 SAR
20 INR 1,00747 SAR
50 INR 2,51867 SAR
100 INR 5,03734 SAR
250 INR 12,59335 SAR
500 INR 25,18670 SAR
1000 INR 50,37340 SAR
2000 INR 100,74680 SAR
5000 INR 251,86700 SAR
10000 INR 503,73400 SAR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,13145 84,25670 1,41544 1,56873 1,03745 23,22920
Bảng Anh 1,20156 1 1,35955 101,24300 1,70080 1,88499 1,24656 27,91220
Đô-la Mỹ 0,88385 0,73554 1 74,46790 1,25100 1,38648 0,91690 20,53050
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01231 0,27570

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.